disciplinable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪ.sə.ˈplɪ.nə.bəlµ;ù ˈdɪ.sə.plɪ./
Tính từ
disciplinable /ˌdɪ.sə.ˈplɪ.nə.bəlµ;ù ˈdɪ.sə.plɪ./
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “disciplinable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)