disclosure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disclosure (không đếm được)

  1. Sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra.
    non-disclosure agreement — thỏa thuận bảo mật thông tin
  2. Cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra.

Tham khảo[sửa]