discontinuous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

discontinuous /ˌdɪs.kən.ˈtɪn.jə.wəs/

  1. Không liên tục, gián đoạn.

Tham khảo[sửa]