discrepant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.pənt/
Tính từ
discrepant /.pənt/
- Khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau.
- discrepant runmours — những lời đồn trái ngược nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “discrepant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)