Bước tới nội dung

discrete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪs.ˈkrit/
Hoa Kỳ

Tính từ

discrete /dɪs.ˈkrit/

  1. Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.
    discrete space — (toán học) không gian rời rạc
  2. (Triết học) Trừu tượng.

Tham khảo