Bước tới nội dung

discuter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dis.ky.te/

Động từ

discuter /dis.ky.te/

  1. Thảo luận, bàn cãi, tranh luận.
    Discuter un projet de loi — thảo luận một dự luật
    Discuter avec quelqu'un — tranh luận với ai
    Discuter (de) politique — thảo luận về chính trị
    Exécutez discutez plus — thi hành đi, đừng bàn cãi nữa

Tham khảo