disempower
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ɪm.ˈpɑʊ.ər/
Ngoại động từ
disempower ngoại động từ /ˌdɪs.ɪm.ˈpɑʊ.ər/
- Làm cho không còn quyền hành nữa; tước quyền.
- làm cho (một người hay một nhóm) bớt mạnh hay tư tin đi.
- That's why confronting and disempowering him is both difficult and vitally necessary - đó là lý do tại sao việc đối đầu và làm giảm sức mạnh của ông ta vừa khó vừa cần thiết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disempower”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)