disentail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ɪn.ˈteɪɫ/
Ngoại động từ
disentail ngoại động từ /ˌdɪs.ɪn.ˈteɪɫ/
Danh từ
disentail /ˌdɪs.ɪn.ˈteɪɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disentail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)