disgusting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /dɪsˈkʌstɪŋ/, /dɪsˈɡʌstɪŋ/
- (IE) IPA(ghi chú): /dɪˈskʊstɪŋ/
- (miền Bắc nước Anh) IPA(ghi chú): /dɪsˈɡʊstɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: dis‧gust‧ing
Tính từ
[sửa]disgusting (so sánh hơn disgustinger hoặc more disgusting, so sánh nhất disgustingest hoặc most disgusting)
Động từ
disgusting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disgust.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “disgusting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)