disposer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

disposer ngoại động từ /dis.pɔ.ze/

  1. Bày, xếp đặt, bố trí.
    Disposer des fleurs sur la table — bày hoa trên bàn
    Disposer son temps — sắp xếp thì giờ
  2. Chuẩn bị cho.
    Disposer quelqu'un à une mauvaise nouvelle — chuẩn bị cho ai nhận một tin không hay
  3. Thúc đẩy.
    Disposer quelqu'un à accepter une demande — thúc đẩy ai chấp nhận một yêu cầu

Nội động từ[sửa]

disposer nội động từ /dis.pɔ.ze/

  1. Có.
    Il dispose d’une voiture — ông ta có một cái xe
  2. Tùy ý sử dụng.
    Disposer de ses amis — tùy ý sử dụng bạn bè của mình
    vous pouvez disposer — anh có thể về đi, anh có thể đi đi

Tham khảo[sửa]