disséminer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.se.mi.ne/
Ngoại động từ
disséminer ngoại động từ /di.se.mi.ne/
- Rải, phát tán.
- Le vent dissémine les graines de certains végétaux — gió phát tán hạt của một số cây
- Disséminer des troupes — rải quân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disséminer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)