grouper
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡruː.pɜː/
Danh từ
grouper /ˈɡruː.pɜː/
- (Động vật học) Cá mú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grouper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁu.pe/
Ngoại động từ
grouper ngoại động từ /ɡʁu.pe/
- Xếp thành từng nhóm, phân nhóm.
- Grouper des enfants — xếp trẻ em thành từng nhóm
- Tập hợp.
- Grouper des faits — tập hợp sự kiện
- Định nhóm máu.
- Grouper un blessé — định nhóm máu của một người bị thương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grouper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)