dissonantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.nənt.li/
Phó từ
dissonantly /.nənt.li/
- Bất đồng, bất hoà.
- Nghịch tai, chỏi tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissonantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)