Bước tới nội dung

dissonantly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.nənt.li/

Phó từ

dissonantly /.nənt.li/

  1. Bất đồng, bất hoà.
  2. Nghịch tai, chỏi tai.

Tham khảo