dissoudre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /di.sudʁ/

Ngoại động từ[sửa]

dissoudre ngoại động từ /di.sudʁ/

  1. Hòa tan.
    L’eau chaude dissout les sels plus facilement que l’eau froide — nước nóng hòa tan các muối dễ hơn là nước lạnh
  2. Làm tan rã, làm tiêu tan.
    Dissoudre la colère — làm tiêu tan cơn nóng giận
  3. Chấm dứt giải tán.
    Dissoudre un mariage — chấm dứt một cuộc hôn nhân
    Dissoudre un parti — giải tán một đảng
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cởi (nút).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]