précipiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.si.pi.te/
Ngoại động từ
précipiter ngoại động từ /pʁe.si.pi.te/
- Quẳng xuống, đẩy xuống.
- Précipiter un ami dans le ruisseau — đẩy bạn xuống suối
- (Nghĩa bóng) Đẩy vào.
- Précipiter quelqu'un dans le malheur — đẩy ai vào cảnh bất hạnh
- Lật đổ.
- Précipiter une monarchie — lật đổ một nền quân chủ
- Thúc gấp, đẩy nhanh, làm cho hối hả.
- Précipiter son départ — hối hả ra đi
- Précipiter ses pas — rảo bước
- (Hóa học) Làm kết tủa.
Nội động từ
précipiter nội động từ /pʁe.si.pi.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précipiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)