distillery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

distillery /dɪ.ˈstɪ.lə.ri/

  1. Nhà máy cất.
  2. Nhà máy rượu.

Tham khảo[sửa]