Bước tới nội dung

distinctly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈstɪŋkt.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

distinctly /dɪ.ˈstɪŋkt.li/

  1. Riêng biệt.
  2. Rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt.
    to hear distinctly — nghe rõ ràng
    to be distinctly superior — to hơn rõ rệt

Tham khảo