diuresis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

diuresis /ˌdɑɪ.jə.ˈri.səs/

  1. (Y học) Sự đái.

Tham khảo[sửa]