divergent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dʒənt/
Tính từ
divergent /.dʒənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divergent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.vɛʁ.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | divergent /di.vɛʁ.ʒɑ̃/ |
divergents /di.vɛʁ.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | divergent /di.vɛʁ.ʒɑ̃/ |
divergentes /di.vɛʁ.ʒɑ̃t/ |
divergent /di.vɛʁ.ʒɑ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý học, toán học) Phân kỳ.
- Rayons divergents — tia phân kỳ
- Lentille divergente — thấu kính phân kỳ
- Série divergent — chuỗi phân kỳ
- Khác nhau; trái nhau.
- Goûts divergents — sở thích trái nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divergent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)