Bước tới nội dung

dix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]

dix

  1. Mười.
  2. (Thứ) Mười.
    Louis dix — vua Lu-y thứ mười
  3. Nhiều.
    On vous l’a dit déjà dix fois — người ta nói với anh nhiều lần
  4. Mấy.
    Cela peut se résumer en dix lignes — điều đó có thể tóm tắt lại mấy dòng

Danh từ

[sửa]

dix

  1. Mười.
  2. Số mười.
  3. Mồng mười.
    Le dix de ce mois — mồng mười tháng này
  4. (Đánh bài) (đánh cờ) con mười.
    Le dix de trèfle — con mười nhép
    valoir dix — (thân mật) cừ lắm

Tham khảo

[sửa]