docile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

docile /ˈdɑː.səl/

  1. Dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực docile
/dɔ.sil/
dociles
/dɔ.sil/
Giống cái docile
/dɔ.sil/
dociles
/dɔ.sil/

docile /dɔ.sil/

  1. Dễ bảo, dễ khiến, ngoan ngoãn.
    Ecolier docile — người học sinh dễ bảo
    Cheval docile — ngựa dễ khiến

Tham khảo[sửa]