docile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑː.səl/
| [ˈdɑː.səl] |
Tính từ
docile /ˈdɑː.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “docile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.sil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | docile /dɔ.sil/ |
dociles /dɔ.sil/ |
| Giống cái | docile /dɔ.sil/ |
dociles /dɔ.sil/ |
docile /dɔ.sil/
- Dễ bảo, dễ khiến, ngoan ngoãn.
- Ecolier docile — người học sinh dễ bảo
- Cheval docile — ngựa dễ khiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “docile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)