Bước tới nội dung

dockside

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑːk.ˌsɑɪd/

Danh từ

dockside (số nhiều docksides) /ˈdɑːk.ˌsɑɪd/

  1. Bờ biển hay vùng cạnh bến cảng.

Tham khảo