Bước tới nội dung

dog-watch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔɡ.ˈwɑːtʃ/

Danh từ

dog-watch /ˈdɔɡ.ˈwɑːtʃ/

  1. (Hàng hải) Phiên gác hai giờ (từ 4 đến 6, từ 6 đến 8 giờ tối).

Tham khảo