domestiquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mɛs.ti.ke/
Ngoại động từ
domestiquer ngoại động từ /dɔ.mɛs.ti.ke/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thuần dưỡng (súc vật).
- Nô lệ hóa.
- Domestiquer un peuple — nô lệ hóa một dân tộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “domestiquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)