dominical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈmɪ.nɪ.kəl/
Tính từ
dominical (tôn giáo) /də.ˈmɪ.nɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.ni.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dominical /dɔ.mi.ni.kal/ |
dominicaux /dɔ.mi.ni.kɔ/ |
| Giống cái | dominicale /dɔ.mi.ni.kal/ |
dominicales /dɔ.mi.ni.kal/ |
dominical /dɔ.mi.ni.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)