Bước tới nội dung

donna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɑː.nə/

Danh từ

donna /ˌdɑː.nə/

  1. Phụ nữ quý tộc (Y, Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha).

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật どんな (donna).

Đại từ

[sửa]

donna

  1. làm thế nào, loại nào.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43