doornail

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

doornail /.ˌneɪɫ/

  1. Đinh cửa.

Thành ngữ[sửa]

  • dead as a doornail: Xem Dead.
  • deaf as a doornail: Điều đặc.

Tham khảo[sửa]