Bước tới nội dung

dorage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔ.ʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dorage
/dɔ.ʁaʒ/
dorage
/dɔ.ʁaʒ/

dorage /dɔ.ʁaʒ/

  1. Sự mạ vàng.
  2. Sự làm vàng mặt bánh (bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng).

Tham khảo