dormancy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɔr.mənt.si/
Danh từ
dormancy /ˈdɔr.mənt.si/
- Tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormancy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)