dormitif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔʁ.mi.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
| Giống cái | dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
dormitif /dɔʁ.mi.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
dormitif /dɔʁ.mi.tif/ |
dormitif gđ /dɔʁ.mi.tif/
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Thuốc ngủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormitif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)