Bước tới nội dung

douar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
douar
/dwaʁ/
douars
/dwaʁ/

douar /dwaʁ/

  1. Nhóm lều, cụm lều (Bắc Phi).
  2. Làng (Hồi giáo ở Bắc Phi).

Tham khảo