double-check

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

double-check /ˈdə.bəl.ˈtʃɛk/

  1. Kiểm tra tỉ mỉ.

Tham khảo[sửa]