doxology

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

doxology /dɑːk.ˈsɑː.lə.dʒi/

  1. (Tôn giáo) Bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu... ).

Tham khảo[sửa]