drôlerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁɔl.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| drôlerie /dʁɔl.ʁi/ |
drôleries /dʁɔl.ʁi/ |
drôlerie gc /dʁɔl.ʁi/
- Tính buồn cười.
- Scène d’une drôlerie incroyable — cảnh buồn cười không thể tin được
- Điều buồn cười.
- Dire des drôleries — nói ra những điều buồn cười
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drôlerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)