Bước tới nội dung

draft-dodging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdræft.ˈdɑːd.ʒiɳ/

Danh từ

draft-dodging /ˈdræft.ˈdɑːd.ʒiɳ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (quân sự) sự trốn quân dịch.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)