dragline

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dragline /ˈdræɡ.ˌlɑɪn/

  1. (Kỹ thuật) Dây kéo.
  2. Máy xúc gàu.

Tham khảo[sửa]