drama
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
drama /ˈdrɑː.mə/
- Kịch; tuồng (cổ).
- (The drama) Nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng.
- Sự việc có tính kịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drama”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)