Bước tới nội dung

draught-proof

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɑːf.ti.ˈpruːf/

Ngoại động từ

draught-proof ngoại động từ /ˈdrɑːf.ti.ˈpruːf/

  1. Trét những lỗ nứttường để đề phòng gió lọt qua.

Tham khảo