dreie
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dreie |
| Hiện tại chỉ ngôi | dreier |
| Quá khứ | dreia, dreiet, dreide |
| Động tính từ quá khứ | dreia, dreiet, dreid |
| Động tính từ hiện tại | — |
dreie
- Vặn. xoay, quay.
- å dreie (på) hodet
- å dreie om nøkkelen
- Tiện (kỹ thuật).
- et bord med dreide bein
- Xoay quanh (một vấn đề), liên quan đến.
- Foredraget dreier seg om norsk litteratur.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dreie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)