drikke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å drikke |
| Hiện tại chỉ ngôi | drikker |
| Quá khứ | drakk |
| Động tính từ quá khứ | drukket |
| Động tính từ hiện tại | — |
drikke
- Uống.
- å drikke et glass vann
- Vi pleier å drikke kaffe klokka fem.
- Har du drukket? — Ông đã uống rượu rồi chứ?
- å drikke noen under bordet — Chuốc cho ai say mèm.
- å drikke seg til mot — Uống (rượu) để lấy can đảm.
- å drikke seg full — Uống (rượu) say mèm.
- å drikke ut (glasset) — Uống cạn ly.
- å drikke opp pengene sine — Uống (rượu) hết tiền mình có.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drikke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)