Bước tới nội dung

droguet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʁɔ.ɡɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
droguet
/dʁɔ.ɡɛ/
droguets
/dʁɔ.ɡɛ/

droguet /dʁɔ.ɡɛ/

  1. Vải hoa bóng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Vải len loại xấu.

Tham khảo