Bước tới nội dung

duckboard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbɔrd/

Danh từ

duckboard /.ˌbɔrd/

  1. Ván lát (khi di chuyển trên mặt bùn lầy, trên mái nhà).

Tham khảo