ductile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdək.tᵊl/
Tính từ
ductile /ˈdək.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ductile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dyk.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ductile /dyk.til/ |
ductile /dyk.til/ |
| Giống cái | ductile /dyk.til/ |
ductile /dyk.til/ |
ductile /dyk.til/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ductile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)