durée

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
durée
/dy.ʁe/
durées
/dy.ʁe/

durée gc /dy.ʁe/

  1. Thời gian.
    Durée des vacances — thời gian nghỉ hè
    Durée d’emploi/durée d’utilisation — thời gian sử dụng
    Durée de vie — thời gian tồn tại (hạt cơ bản, nhân phóng xạ...)
    Durée de démarrage — thời gian khởi động
  2. Độ bền.
    Signe de la durée — dấu hiệu của độ bền
  3. (Âm nhạc) Độ dài.
  4. (Triết học) Độ lâu.

Tham khảo[sửa]