dux

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

dux

  1. (Ê-cốt) Học sinh nhất lớp.

Tham khảo[sửa]