dynamic range
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈreɪndʒ/
Danh từ
dynamic range /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈreɪndʒ/
- (Tech) Phạm vi động; phạm vi nghiên cứu động lực học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dynamic range”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)