dysentery
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại dissenterie, từ tiếng Pháp cổ dissenterie, từ tiếng Latinh dysenteria, từ tiếng Hy Lạp cổ δυσεντερία (dusentería), từ δυσ- (dus-, “tệ”) + ἔντερα (éntera, “ruột”).
Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈdɪs.ənˌtɛɹ.i/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈdɪs.ən.tə.ɹi/, /ˈdɪs.ən.tɹi/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]dysentery (đếm được và không đếm được, số nhiều dysenteries)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dysentery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
