Bước tới nội dung

dysentery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại dissenterie, từ tiếng Pháp cổ dissenterie, từ tiếng Latinh dysenteria, từ tiếng Hy Lạp cổ δυσεντερία (dusentería), từ δυσ- (dus-, tệ) + ἔντερα (éntera, ruột).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

dysentery (đếm đượckhông đếm được, số nhiều dysenteries)

  1. Bệnh lỵ.

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]