Bước tới nội dung

eager

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈi.ɡɜː/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

eager /ˈi.ɡɜː/

  1. Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
    eager for learning — ham học
    eager for gain — hám lợi
    eager glance — cái nhìn hau háu
    eager hopes — những hy vọng thiết tha
    That's probably one of the reasons the emperor was so eager to save the poem from destruction (Đấy có thể là một trong những lí do buộc hoàng đế phải sốt sắng giữ gìn thi phẩm khỏi băng hoại).
  2. Nồng (rượu... ).
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Rét ngọt.

Tham khảo

[sửa]