earning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɜː.niɳ/
Danh từ
earning /ˈɜː.niɳ/
- (Kinh tế học) Thu nhập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “earning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
earning /ˈɜː.niɳ/