earring
Giao diện
Tiếng Anh

Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại erering < tiếng Anh cổ ēarhring (“khuyên tai”) < tiếng German Tây nguyên thủy *auʀahring. Tương đương với ear + ring. Cùng gốc với tiếng Tây Frisia earring (“khuyên tai”), tiếng Hà Lan oorring (“khuyên tai”), tiếng Hạ Đức tại Đức Ohrring (“khuyên tai”), tiếng Đức Ohrring (“khuyên tai”), tiếng Đan Mạch ørering (“khuyên tai”), tiếng Thụy Điển örring (“khuyên tai”).
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɪɹɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɪəɹɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɪəɹɪŋ
- Tách âm: ear‧ring
Danh từ
earring (số nhiều earrings)
Từ dẫn xuất
Xem thêm
[sửa]Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “earring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tây Frisia
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
earring gch (số nhiều earringen, dạng giảm nhẹ nghĩa earrinkje)
Đọc thêm
- “earring”, trong Wurdboek fan de Fryske taal (bằng tiếng Hà Lan), 2011
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ ghép tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪəɹɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɪəɹɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Trang sức
- Mục từ tiếng Tây Frisia
- Từ ghép tiếng Tây Frisia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Frisia
- Danh từ tiếng Tây Frisia
- Danh từ giống chung tiếng Tây Frisia
- fy:Trang sức
